Bản dịch của từ Watched stance trong tiếng Việt

Watched stance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watched stance(Noun)

wˈɒtʃt stˈɑːns
ˈwɑtʃt ˈstæns
01

Quan điểm hoặc thái độ đối với một điều gì đó

An opinion or attitude towards something.

对某事的看法或态度

Ví dụ
02

Tư thế hoặc cách sắp xếp của cơ thể

A posture or way of arranging the body

身体的姿势或姿态

Ví dụ
03

Hành động đứng lên

Standing action

站立的动作

Ví dụ