ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Watched stance
Quan điểm hoặc thái độ đối với một điều gì đó
An opinion or attitude towards something.
对某事的看法或态度
Tư thế hoặc cách sắp xếp của cơ thể
A posture or way of arranging the body
身体的姿势或姿态
Hành động đứng lên
Standing action
站立的动作