Bản dịch của từ Watchful placement trong tiếng Việt

Watchful placement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watchful placement(Noun)

wˈɒtʃfəl plˈeɪsmənt
ˈwɑtʃfəɫ ˈpɫeɪsmənt
01

Tính cảnh giác hoặc sự tỉnh táo

The state or quality of being vigilant.

保持警惕的状态或品质

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp hoặc định vị mà chú ý hoặc quan sát

A way of arranging or positioning that indicates attention or observation.

一种排列或位置,表达注意力或观察的重点。

Ví dụ
03

Hành động đặt thứ gì đó một cách cảnh giác

An act of placing something carefully.

一种警惕性地放置某物的行为

Ví dụ