Bản dịch của từ Watchful placement trong tiếng Việt

Watchful placement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watchful placement(Noun)

wˈɒtʃfəl plˈeɪsmənt
ˈwɑtʃfəɫ ˈpɫeɪsmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ