Bản dịch của từ Watchful placement trong tiếng Việt
Watchful placement
Noun [U/C]

Watchful placement(Noun)
wˈɒtʃfəl plˈeɪsmənt
ˈwɑtʃfəɫ ˈpɫeɪsmənt
02
Một cách sắp xếp hoặc định vị mà chú ý hoặc quan sát
A way of arranging or positioning that indicates attention or observation.
一种排列或位置,表达注意力或观察的重点。
Ví dụ
