Bản dịch của từ Water bed trong tiếng Việt

Water bed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water bed(Noun)

wˈɔːtɐ bˈɛd
ˈwɔtɝ ˈbɛd
01

Một loại giường sử dụng nước làm phương tiện chính để mang lại sự hỗ trợ và thoải mái.

A type of bed that offers support and comfort by using water as the main medium.

这是一种通过水作为主要介质,提供支撑和舒适感的床。

Ví dụ
02

Một chiếc giường có đệm được làm đầy nước

A water-filled mattress

一张用水填充的床垫

Ví dụ
03

Một chiếc giường được thiết kế phù hợp với đường nét của cơ thể nhờ sử dụng nước để nâng đỡ

A bed designed to conform to the body's shape by using water as support.

这款床通过利用水作为支撑点,设计得贴合身体曲线,提供更贴心的睡眠体验。

Ví dụ