ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Water bed
Một loại giường sử dụng nước làm phương tiện chính để mang lại sự hỗ trợ và thoải mái.
A type of bed that offers support and comfort by using water as the main medium.
这是一种通过水作为主要介质,提供支撑和舒适感的床。
Một chiếc giường có đệm được làm đầy nước
A water-filled mattress
一张用水填充的床垫
Một chiếc giường được thiết kế phù hợp với đường nét của cơ thể nhờ sử dụng nước để nâng đỡ
A bed designed to conform to the body's shape by using water as support.
这款床通过利用水作为支撑点,设计得贴合身体曲线,提供更贴心的睡眠体验。