Bản dịch của từ Water bottle trong tiếng Việt

Water bottle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water bottle(Noun)

wˈɔtɚbtˌɔlt
wˈɔtɚbtˌɔlt
01

Một vật dụng để đựng và mang nước, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại để dùng khi đi ra ngoài, tập thể thao hoặc khi cần uống nước.

A container for carrying water typically made of plastic or metal.

水瓶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh