Bản dịch của từ Water city trong tiếng Việt
Water city
Noun [U/C]

Water city(Noun)
wˈɔːtɐ sˈɪti
ˈwɔtɝ ˈsɪti
01
Một thành phố có hệ thống và cơ sở hạ tầng quản lý nước như kênh rạch hay các đường dẫn nước lớn
A city equipped with infrastructure and water management works such as canals or pipelines.
拥有渠道或导水管道等水利设施和基础设施的城市
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành phố nằm gần hoặc trên mặt nước thường có nền kinh tế hoặc văn hóa gắn liền với nước, và sự gần gũi đó ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của đô thị.
A city located on or near water often experiences economic or cultural influences stemming from its closeness to the water source.
一个位于水源附近或紧靠水域的城市,通常会在经济或文化上受到水源的影响。
Ví dụ
