Bản dịch của từ Water city trong tiếng Việt

Water city

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water city(Noun)

wˈɔːtɐ sˈɪti
ˈwɔtɝ ˈsɪti
01

Một thành phố nổi tiếng với các điểm thu hút ven sông như hoạt động chèo thuyền hoặc câu cá.

A city famous for its riverside attractions and activities, like boating or fishing.

这座城市以其海滨景点或活动闻名,比如划船或钓鱼

Ví dụ
02

Một thành phố có hệ thống cơ sở hạ tầng và thiết bị quản lý nước như kênh đào hoặc hệ thống dẫn nước

A city with infrastructure and water management facilities, such as canals or pipelines.

一个拥有如运河或渡槽等水利设施与基础设施的城市

Ví dụ
03

Một thành phố nằm gần hoặc trên mặt nước thường có ảnh hưởng từ sự gần gũi với nước, điều này sẽ tác động đến nền kinh tế và văn hóa của nó.

A city located on or near water often experiences economic or cultural influences due to its proximity to the water source.

一座位于水域附近或依水而建的城市,往往其经济和文化也深受水域的影响。

Ví dụ