Anh - Việt
wayward
Adjective
wayward (Adjective)
/wˈeiwɚd/
/wˈeiwəɹd/
AI
Ví dụ
Người thanh niên ương ngạnh từ chối tuân thủ bất kỳ quy tắc nào ở trường.The wayward teenager refused to follow any rules at school.
Hành vi ương ngạnh của cô ấy thường dẫn đến xung đột với bạn bè.Her wayward behavior often led to conflicts with her friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wayward" thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc tính cách của một người không theo quy tắc, thường đi ngược lại với mong đợi hoặc quy định. Từ này có nghĩa là bướng bỉnh, khó kiểm soát và có thể ám chỉ một cách sống phóng túng hoặc không lường trước được. Trong tiếng Anh Anh, từ thường mang sắc thái tiêu cực hơn khi chỉ sự không tuân thủ, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.