Bản dịch của từ Wayward trong tiếng Việt

Wayward

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wayward(Adjective)

wˈeiwɚd
wˈeiwəɹd
01

Miêu tả người hoặc hành vi khó kiểm soát, khó đoán vì cố ý ngoan cố, nghịch ngợm hoặc không vâng lời.

Difficult to control or predict because of wilful or perverse behaviour.

难以控制或预测的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh