Bản dịch của từ Weak character trong tiếng Việt
Weak character
Phrase

Weak character(Phrase)
wˈiːk kˈæræktɐ
ˈwik ˈkɛrəktɝ
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một đặc điểm tính cách hay nhút nhát hoặc dễ dao động
A shy or indecisive personality trait
一个害羞或优柔寡断的性格特点
Ví dụ
