Bản dịch của từ Weakened attention trong tiếng Việt

Weakened attention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weakened attention(Noun)

wˈiːkənd atˈɛnʃən
ˈwikənd əˈtɛnʃən
01

Hành động làm giảm sức mạnh hoặc hiệu quả của cái gì đó

Actions that reduce strength or effectiveness.

使变得不那么有力或有效的行为

Ví dụ
02

Sự giảm sút về sức mạnh hoặc cường độ

A state of decreased strength or intensity

衰弱

Ví dụ
03

Sự giảm sút về sức mạnh, lực lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó

A decline in the strength or quality of something

某事物实力或质量的下降

Ví dụ