wealthily
Adverb
wealthily (Adverb)
/wˈɛlθəli/
/wˈɛlθəli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã hỗ trợ giàu có cho các tổ chức từ thiện địa phương trong buổi gây quỹ hàng năm.The community wealthily supported local charities during the annual fundraiser.
Họ không đóng góp giàu có cho các dự án phát triển của thành phố.They do not wealthily contribute to the city's development projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Theo cách biểu thị sự thịnh vượng hoặc giàu có.
In a manner that indicates prosperity or affluence.
Ví dụ
Nhiều gia đình trong thành phố sống giàu có trong những ngôi nhà lớn.Many families in the city live wealthily in large houses.
Không phải ai trong cộng đồng cũng sống giàu có; nhiều người gặp khó khăn tài chính.Not everyone in the community lives wealthily; many struggle financially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều gia đình sống giàu có ở những khu phố thịnh vượng như Beverly Hills.Many families live wealthily in affluent neighborhoods like Beverly Hills.
Không phải ai trong thành phố cũng sống giàu có; nhiều người gặp khó khăn về tài chính.Not everyone in the city lives wealthily; many struggle financially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Rich” trong tiếng Anh có nghĩa là giàu có, thường chỉ tình trạng tài chính dồi dào của một cá nhân hoặc tập thể. Từ này được sử dụng để mô tả sự sung túc, sự thịnh vượng về kinh tế. Trong tiếng Anh Mỹ, từ “wealthily” mang ý nghĩa tương tự nhưng ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Về mặt phát âm, "wealthily" có trọng âm khác nhau trong hai phiên bản, với âm tiết thứ hai được nhấn mạnh hơn trong Anh Anh.