Anh - Việt

Bản dịch của từ Wealthily trong tiếng Việt

wealthily

Adverb

wealthily (Adverb)

/wˈɛlθəli/
/wˈɛlθəli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách giàu có; với sự giàu có.

In a rich manner with wealth.

Ví dụ
Cộng đồng đã hỗ trợ giàu có cho các tổ chức từ thiện địa phương trong buổi gây quỹ hàng năm.The community wealthily supported local charities during the annual fundraiser.
Họ không đóng góp giàu có cho các dự án phát triển của thành phố.They do not wealthily contribute to the city's development projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo cách biểu thị sự thịnh vượng hoặc giàu có.

In a manner that indicates prosperity or affluence.

Ví dụ
Nhiều gia đình trong thành phố sống giàu có trong những ngôi nhà lớn.Many families in the city live wealthily in large houses.
Không phải ai trong cộng đồng cũng sống giàu có; nhiều người gặp khó khăn tài chính.Not everyone in the community lives wealthily; many struggle financially.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Theo cách đặc trưng bởi sự phong phú.

In a way that is characterized by abundance.

Ví dụ
Nhiều gia đình sống giàu có ở những khu phố thịnh vượng như Beverly Hills.Many families live wealthily in affluent neighborhoods like Beverly Hills.
Không phải ai trong thành phố cũng sống giàu có; nhiều người gặp khó khăn về tài chính.Not everyone in the city lives wealthily; many struggle financially.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh