Bản dịch của từ Wear off trong tiếng Việt

Wear off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wear off(Verb)

wɛɹ ɑf
wɛɹ ɑf
01

Diễn tả điều gì đó giảm dần rồi biến mất theo thời gian (ví dụ: cảm giác, mùi hương, hiệu ứng thuốc, cơn đau...).

Gradually evaporate or disappear.

逐渐消失

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wear off(Phrase)

wɛɹ ɑf
wɛɹ ɑf
01

(cảm xúc) dần trở nên yếu đi, bớt mạnh hoặc bớt dữ dội theo thời gian.

Of a feeling become less intense or vigorous.

(感觉)逐渐减弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh