Bản dịch của từ Wearying job trong tiếng Việt
Wearying job
Noun [U/C]

Wearying job(Noun)
wˈɛərɪɪŋ dʒˈɒb
ˈwɛriɪŋ ˈdʒɑb
01
Một trách nhiệm hay nghĩa vụ mà ai đó được giao phó
A task or responsibility assigned to someone.
某人被分配的职责或责任
Ví dụ
Ví dụ
Wearying job

Một trách nhiệm hay nghĩa vụ mà ai đó được giao phó
A task or responsibility assigned to someone.
某人被分配的职责或责任