Bản dịch của từ Wearying job trong tiếng Việt

Wearying job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wearying job(Noun)

wˈɛərɪɪŋ dʒˈɒb
ˈwɛriɪŋ ˈdʒɑb
01

Một trách nhiệm hay nghĩa vụ mà ai đó được giao phó

A task or responsibility assigned to someone.

某人被分配的职责或责任

Ví dụ
02

Công việc hoặc nghề nghiệp mà bạn nhận được tiền lương

The work or labor that a person receives payment for.

一个人所从事的工作或劳动获得的报酬

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ hoặc phần công việc điển hình, thường là những việc khó hoặc đòi hỏi nhiều công sức.

A task or job, often one that's challenging or requires effort.

一项任务或工作,通常是艰难或需要付出努力的事情。

Ví dụ