Bản dịch của từ Weatherproof trong tiếng Việt

Weatherproof

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weatherproof(Adjective)

wˈɛðəpɹuf
wˈɛðɚpɹuf
01

Chống được tác động của thời tiết xấu (đặc biệt là mưa); không thấm nước hoặc bền dưới trời mưa gió.

Resistant to the effects of bad weather especially rain.

Ví dụ

Weatherproof(Verb)

wˈɛðəpɹuf
wˈɛðɚpɹuf
01

Làm cho cái gì đó chống được thời tiết (không thấm nước, chống gió, chống mưa, chịu được nắng mưa), để vật đó không hỏng hay xuống cấp do điều kiện thời tiết.

Make something weatherproof.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ