Anh - Việt

Bản dịch của từ Weatherproof trong tiếng Việt

weatherproof

AdjectiveVerb

weatherproof (Adjective)

/wˈɛðəpɹuf/
/wˈɛðɚpɹuf/
AI

Nghĩa 01

Chống được tác động của thời tiết xấu (đặc biệt là mưa); không thấm nước hoặc bền dưới trời mưa gió.

Resistant to the effects of bad weather especially rain.

Ví dụ
Những cái lều chống thời tiết giữ cho người vô gia cư khô ráo trong cơn bão.The weatherproof tents kept the homeless dry during the storm.
Những chiếc áo khoác chống thời tiết là cần thiết cho sự kiện từ thiện ngoài trời.The weatherproof jackets were essential for the outdoor charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

weatherproof (Verb)

/wˈɛðəpɹuf/
/wˈɛðɚpɹuf/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó chống được thời tiết (không thấm nước, chống gió, chống mưa, chịu được nắng mưa), để vật đó không hỏng hay xuống cấp do điều kiện thời tiết.

Make something weatherproof.

Ví dụ
Công ty đã làm cho sự kiện ngoài trời trở nên chống thời tiết với một chiếc lều vững chãi.The company weatherproofed the outdoor event with a sturdy tent.
Cô ấy đã làm cho đồ ngoại thất trong vườn trở nên chống thời tiết để bảo vệ khỏi hỏng do mưa.She weatherproofed her garden furniture to protect it from rain damage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh