weatherproof
weatherproof (Adjective)
Nghĩa 01
Chống được tác động của thời tiết xấu (đặc biệt là mưa); không thấm nước hoặc bền dưới trời mưa gió.
Resistant to the effects of bad weather especially rain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
weatherproof (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weatherproof" được sử dụng để miêu tả khả năng chống lại tác động của thời tiết, thường liên quan đến đồ vật hoặc vật liệu. Nó được phân loại là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không bị hư hại hoặc ảnh hưởng bởi mưa, nắng, hoặc độ ẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ do ảnh hưởng của giọng địa phương.