Bản dịch của từ Web company trong tiếng Việt

Web company

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Web company(Noun)

wˈɛb kˈɒmpəni
ˈwɛb ˈkəmpəni
01

Một tổ chức chuyên về phát triển web, lưu trữ hoặc thiết kế website.

A company specializing in web development, hosting, or design.

这是一个专注于网页开发、存储或设计的机构。

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp hoạt động trực tuyến thường cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan đến internet.

An online business typically offers internet-related services or products.

这是指通常通过网络提供互联网相关服务或产品的商业企业。

Ví dụ
03

Một công ty chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử hoặc dịch vụ số

It is a company primarily engaged in e-commerce or digital services.

这是一家主要从事电子商务或数字服务的公司。

Ví dụ