Bản dịch của từ Weblike trong tiếng Việt

Weblike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weblike(Adjective)

wˈɛblaɪk
ˈwɛˌbɫaɪk
01

Có cấu trúc phức tạp và tinh vi

Characterized by a complex intricate structure

Ví dụ
02

Giống như một cái mạng về cấu trúc hoặc diện mạo

Resembling a web in structure or appearance

Ví dụ
03

Gợi nhắc đến sự liên kết giữa các mối quan hệ hoặc ý tưởng.

Suggestive of interconnectedness as in relationships or ideas

Ví dụ