Bản dịch của từ Weigh much trong tiếng Việt
Weigh much
Phrase

Weigh much(Phrase)
wˈeɪ mˈʌtʃ
ˈweɪ ˈmətʃ
Ví dụ
02
Có vẻ như nó mang ý nghĩa quan trọng hoặc ảnh hưởng đáng kể.
Has significant weight or importance
具有重要影响或分量
Ví dụ
03
Xem xét hoặc suy nghĩ về tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó
Ví dụ
