Bản dịch của từ Weigh much trong tiếng Việt

Weigh much

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weigh much(Phrase)

wˈeɪ mˈʌtʃ
ˈweɪ ˈmətʃ
01

Để đo độ nặng của vật gì đó bằng cân

To measure the weight of an object using a scale.

用秤称量某物的重量

Ví dụ
02

Có vẻ như nó mang ý nghĩa quan trọng hoặc ảnh hưởng đáng kể.

Has significant weight or importance

具有重要影响或分量

Ví dụ
03

Xem xét hoặc suy nghĩ về tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó

Ví dụ