Bản dịch của từ Weight loss trong tiếng Việt

Weight loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weight loss(Noun)

wˈeɪt lˈɔs
wˈeɪt lˈɔs
01

Quá trình giảm cân

The weight loss process

减肥的过程

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong lĩnh vực sức khỏe và thể hình để mô tả việc giảm cân

A term used in the context of health and fitness to describe weight loss.

这个术语在健康与健身背景下用来描述体重的减少。

Ví dụ
03

Việc giảm mỡ cơ thể

Body fat reduction actions

减少身体脂肪的行为

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh