Bản dịch của từ Welcome back cheer trong tiếng Việt

Welcome back cheer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welcome back cheer(Phrase)

wˈɛlkʌm bˈæk tʃˈiə
ˈwɛɫˌkəm ˈbæk ˈtʃɪr
01

Chào mừng quay trở lại, đã lâu rồi không gặp bạn!

A greeting for someone returning after a period of absence.

欢迎归来!

Ví dụ
02

Một lời chào mừng thân thiện khi người đó trở về

A sign of friendliness when welcoming someone back.

这是人们在某人归来时表达友好的方式

Ví dụ
03

Một câu thể hiện niềm vui hoặc sự hạnh phúc khi ai đó trở về.

It's a phrase used to express joy or happiness when someone returns.

用来表达对某人归来感到高兴或喜悦的短语

Ví dụ