ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Welcome
Sự tiếp nhận hoặc chấp nhận một người hoặc ý tưởng
Acceptance or acknowledgment of a person or an idea
对某人或某个想法的接受或认可
Hành động chào hỏi ai đó
Greeting someone
向某人打招呼
Chào mừng bạn đến
A greeting for someone just arrived.
欢迎您的到来!
Chào hỏi ai đó một cách thân thiện
A warm welcome to newcomers
欢迎新来的朋友
Đón tiếp ai đó một cách vui vẻ
愉快地迎接某人
Chấp nhận một cách vui vẻ hoặc thiện chí
欣然接受
Mừng khi gặp hoặc nhận ai đó
A warm welcome to someone.
欢迎某人到来。
Mời mọc hoặc hiếu khách
Acceptance or embracing of a person or idea
接受或认可某个人或某个想法
Chào mừng và gửi lời chào