Bản dịch của từ Well-articulated trong tiếng Việt

Well-articulated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-articulated(Adjective)

wˌɛlɚkˈeɪtəkəd
wˌɛlɚkˈeɪtəkəd
01

Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc — nói hoặc viết ý tưởng, suy nghĩ một cách rõ ràng, dễ hiểu và có cấu trúc tốt.

Having good articulation especially of words thoughts etc clearly spoken or expressed.

表达清晰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh