Bản dịch của từ Well-coloured trong tiếng Việt

Well-coloured

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-coloured(Adjective)

wˈɛlklˈʊɹd
wˈɛlklˈʊɹd
01

Có màu sắc đẹp, tươi hoặc hài hòa; cũng dùng cho cách viết văn miêu tả sinh động, gợi hình.

Having a good or attractive colour Also of literary style vividly expressed.

色彩鲜艳的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh