Bản dịch của từ Well-crested trong tiếng Việt

Well-crested

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-crested(Adjective)

wˈɛlkɹˌɛstɨd
wˈɛlkɹˌɛstɨd
01

Miêu tả ai hoặc cái gì có mào lớn, trang trọng; theo nghĩa bóng: kiêu hãnh, tự tin, oai phong.

Having a large or fine crest in earliest use figurative proud highspirited.

有着华丽的羽冠,骄傲而高昂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh