Bản dịch của từ Well-organized community trong tiếng Việt

Well-organized community

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-organized community(Phrase)

wˈɛləɡənˌaɪzd kəmjˈuːnɪti
ˈwɛɫɝɡəˌnaɪzd kəmˈjunəti
01

Một xã hội có tổ chức, hoạt động trơn tru và hiệu quả để hướng tới các mục tiêu chung.

A society with well-organized and smooth operations aimed towards common goals.

一个组织有序、运作畅通且高效的社会,朝着共同的目标努力。

Ví dụ
02

Một nhóm có vai trò và trách nhiệm rõ ràng, cùng với sự giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên

A team is characterized by clear roles and responsibilities, along with effective communication among members.

这是一个成员职责分明、沟通高效的团队

Ví dụ
03

Một cộng đồng được tổ chức một cách chặt chẽ và hiệu quả

A community that is organized in a unified and efficient manner.

一个社区组织得井井有条,高效有序。

Ví dụ