Bản dịch của từ Well-organized community trong tiếng Việt
Well-organized community
Phrase

Well-organized community(Phrase)
wˈɛləɡənˌaɪzd kəmjˈuːnɪti
ˈwɛɫɝɡəˌnaɪzd kəmˈjunəti
Ví dụ
02
Một nhóm có vai trò và trách nhiệm rõ ràng, cùng với sự giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên
A team is characterized by clear roles and responsibilities, along with effective communication among members.
这是一个成员职责分明、沟通高效的团队
Ví dụ
03
Một cộng đồng được tổ chức một cách chặt chẽ và hiệu quả
A community that is organized in a unified and efficient manner.
一个社区组织得井井有条,高效有序。
Ví dụ
