Bản dịch của từ Well-rewarded trong tiếng Việt

Well-rewarded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-rewarded(Adjective)

wˈɛlɹədˌɔɹd
wˈɛlɹədˌɔɹd
01

Mô tả công việc, nhiệm vụ hoặc một người được trả công hậu hĩnh; được trả lương cao, đãi ngộ tốt.

Of a task work etc rewarded generously of a person wellpaid highly rewarded.

丰厚的报酬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh