Bản dịch của từ Well sampled trong tiếng Việt

Well sampled

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well sampled(Phrase)

wˈɛl sˈæmpəld
ˈwɛɫ ˈsæmpəɫd
01

Theo một cách phản ánh chính xác hơn về quy mô của toàn thể dân số

A true reflection of the characteristics of a larger population.

这真正反映了更大群体的特征。

Ví dụ
02

Phản ánh đầy đủ đặc điểm của một tập hợp tổng thể

It fully reflects the characteristics of a comprehensive set.

充分反映全集的特性

Ví dụ
03

Theo cách được biểu thị hoặc kiểm tra đủ bằng lượng dữ liệu thích hợp.

A way to be fully represented or tested by a sufficient amount of data.

以充分的数据验证或反映的方式

Ví dụ