Bản dịch của từ Well-ventilated trong tiếng Việt
Well-ventilated

Well-ventilated(Adjective)
Được thông gió tốt; có không khí lưu thông dồi dào, nhiều không khí trong lành lưu thông trong không gian.
Thoroughly ventilated especially provided with a plentiful supply of fresh air wellaired.
通风良好,空气流通充足
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "well-ventilated" được dùng để chỉ một không gian có hệ thống thông gió hiệu quả, cho phép không khí lưu thông một cách tự nhiên hoặc cơ học, giảm thiểu sự tích tụ của hơi ẩm và ô nhiễm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc, xây dựng và an toàn sức khỏe.
Từ “well-ventilated” xuất phát từ động từ Latin “ventilare,” có nghĩa là “thổi” hoặc “ đưa không khí vào.” Kết hợp với từ “well,” từ chỉ trạng thái tích cực, thuật ngữ này diễn tả một không gian được thông gió tốt, cho phép không khí lưu thông hiệu quả. Trong lịch sử, việc thông gió đã trở thành yếu tố quan trọng trong kiến trúc và môi trường sống, nhằm nâng cao sức khỏe và sự thoải mái cho con người.
Từ "well-ventilated" thường xuất hiện trong thành phần Nghe và Đọc của bài thi IELTS, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về môi trường, xây dựng, và sức khỏe. Tần suất sử dụng từ này trong Ngữ pháp và Viết cũng có sự xuất hiện, chủ yếu trong các bài viết mô tả không gian sống hay công việc. Ngoài ra, từ này thường được dùng trong các mạch hội thảo về thiết kế kiến trúc và các lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến chất lượng không khí trong nhà.
Từ "well-ventilated" được dùng để chỉ một không gian có hệ thống thông gió hiệu quả, cho phép không khí lưu thông một cách tự nhiên hoặc cơ học, giảm thiểu sự tích tụ của hơi ẩm và ô nhiễm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc, xây dựng và an toàn sức khỏe.
Từ “well-ventilated” xuất phát từ động từ Latin “ventilare,” có nghĩa là “thổi” hoặc “ đưa không khí vào.” Kết hợp với từ “well,” từ chỉ trạng thái tích cực, thuật ngữ này diễn tả một không gian được thông gió tốt, cho phép không khí lưu thông hiệu quả. Trong lịch sử, việc thông gió đã trở thành yếu tố quan trọng trong kiến trúc và môi trường sống, nhằm nâng cao sức khỏe và sự thoải mái cho con người.
Từ "well-ventilated" thường xuất hiện trong thành phần Nghe và Đọc của bài thi IELTS, đặc biệt liên quan đến các chủ đề về môi trường, xây dựng, và sức khỏe. Tần suất sử dụng từ này trong Ngữ pháp và Viết cũng có sự xuất hiện, chủ yếu trong các bài viết mô tả không gian sống hay công việc. Ngoài ra, từ này thường được dùng trong các mạch hội thảo về thiết kế kiến trúc và các lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến chất lượng không khí trong nhà.
