Bản dịch của từ Wet blanket trong tiếng Việt

Wet blanket

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wet blanket(Idiom)

ˈwɛtˈblæŋ.kɪt
ˈwɛtˈblæŋ.kɪt
01

Một người hoặc điều làm giảm không khí vui vẻ, khiến mọi người chán nản hoặc mất hứng; người phá hỏng niềm vui chung.

An unwelcome or dispiriting influence.

扫兴的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wet blanket(Noun)

wɛt blˈæŋkɪt
wɛt blˈæŋkɪt
01

Người làm giảm hứng thú, làm mất không khí vui vẻ hoặc làm mọi người chán nản; người “phá bầu không khí” khi nhóm đang vui.

A person who dampens the enthusiasm or enjoyment of others.

扫兴的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh