whiffer
NounVerb
whiffer (Noun)
/wˈɪfɚ/
/wˈɪfɚ/
AI
Ví dụ
Người ngửi thấy mùi ở bữa tiệc đã ngửi thấy món ăn ngon.The whiffer at the party smelled the delicious food cooking.
Cô ấy không phải là người ngửi; cô ấy thích nếm thức ăn hơn.She is not a whiffer; she prefers to taste food instead.
whiffer (Verb)
/wˈɪfɚ/
/wˈɪfɚ/
AI
Ví dụ
Mùi thơm từ tiệm bánh đã thu hút nhiều khách hàng trên đường Main.The bakery whiffer attracted many customers on Main Street yesterday.
Nhà hàng không phát ra mùi khó chịu nào trong chuyến thăm của chúng tôi.The restaurant did not whiffer any unpleasant odors during our visit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whiffer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là trong bóng chày, để chỉ hành động đánh bóng mà không trúng. Trong tiếng Anh Mỹ, "whiffer" thường phổ biến hơn và được áp dụng nhiều trong thể thao. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không sử dụng từ này phổ biến; họ có thể dùng các thuật ngữ khác để diễn đạt hành động tương tự. "Whiffer" mang nghĩa hài hước, nhấn mạnh thất bại trong nỗ lực đánh bóng.