Anh - Việt

Bản dịch của từ Whiffer trong tiếng Việt

whiffer

NounVerb

whiffer (Noun)

/wˈɪfɚ/
/wˈɪfɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật có hành động ngửi, hít hoặc làm cho mùi thoảng đi (tức là người/vật thực hiện hành động “whiff” — ngửi nhanh hoặc hít một hơi).

a person or thing that whiffs.

Ví dụ
Người ngửi thấy mùi ở bữa tiệc đã ngửi thấy món ăn ngon.The whiffer at the party smelled the delicious food cooking.
Cô ấy không phải là người ngửi; cô ấy thích nếm thức ăn hơn.She is not a whiffer; she prefers to taste food instead.

whiffer (Verb)

/wˈɪfɚ/
/wˈɪfɚ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) toả ra một mùi nhẹ hoặc một làn hơi; phát ra chút mùi thoang thoảng mà có thể ngửi được.

to give out a slight smell or breath.

Ví dụ
Mùi thơm từ tiệm bánh đã thu hút nhiều khách hàng trên đường Main.The bakery whiffer attracted many customers on Main Street yesterday.
Nhà hàng không phát ra mùi khó chịu nào trong chuyến thăm của chúng tôi.The restaurant did not whiffer any unpleasant odors during our visit.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh