whitefish
Noun
whitefish (Noun)
/ˈaɪtfɪʃ/
/hwˈaɪtfɪʃ/
AI
Ví dụ
Chúng tôi đã phục vụ cá trắng tại bữa tối cộng đồng thứ Bảy vừa qua.We served whitefish at our community dinner last Saturday.
Nhiều người không thích cá trắng hơn cá hồi ở thị trấn của chúng tôi.Many people do not prefer whitefish over salmon in our town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Whitefish là thuật ngữ chỉ một nhóm cá nước ngọt và nước mặn có thịt trắng, thường được sử dụng trong ẩm thực và thương mại thủy sản. Tại Bắc Mỹ, "whitefish" thường dùng để chỉ các loài cá như cá hồi trắng (Coregonus clupeaformis) hoặc cá thu trắng (Salvelinus namaycush), trong khi tại Anh, thuật ngữ này có thể bao gồm cả nhiều loại cá khác. Đặc điểm chung của whitefish là thịt mềm, hương vị nhẹ và rất giàu protein, được ưa chuộng trong các món nướng và chế biến khác.