Bản dịch của từ Whole deal trong tiếng Việt
Whole deal

Whole deal (Noun)
“Whole deal” ở đây nghĩa là một thỏa thuận hoặc sắp xếp giữa hai bên — tức là một hợp đồng, cam kết hoặc sự đồng ý về cách thức thực hiện việc gì đó.
An agreement or arrangement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "whole deal" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc một khía cạnh nào đó được xem xét trong tổng thể, không chỉ một phần hay khía cạnh riêng lẻ. Cụm từ này thường mang nghĩa hàm ý về việc bao quát tất cả các khía cạnh trong một thỏa thuận hay sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt đôi chút.
Cụm từ "whole deal" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc một khía cạnh nào đó được xem xét trong tổng thể, không chỉ một phần hay khía cạnh riêng lẻ. Cụm từ này thường mang nghĩa hàm ý về việc bao quát tất cả các khía cạnh trong một thỏa thuận hay sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt đôi chút.
