Bản dịch của từ Whole deal trong tiếng Việt

Whole deal

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole deal(Noun)

hoʊl dil
hoʊl dil
01

“Whole deal” ở đây nghĩa là một thỏa thuận hoặc sắp xếp giữa hai bên — tức là một hợp đồng, cam kết hoặc sự đồng ý về cách thức thực hiện việc gì đó.

An agreement or arrangement.

协议或安排

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whole deal(Phrase)

hoʊl dil
hoʊl dil
01

Toàn bộ số lượng hoặc phạm vi của một việc gì đó; toàn bộ sự việc/việc hoàn chỉnh chứ không chỉ một phần.

The entire amount or extent of something.

整个数量或范围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh