Bản dịch của từ Whole milk trong tiếng Việt
Whole milk

Whole milk(Noun)
Whole milk(Adjective)
Chứa đầy đủ các loại chất béo và các thành phần khác như ban đầu (không tách bớt hay làm giảm hàm lượng chất béo).
Containing all the types of fat and other substances that were present originally.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sữa nguyên kem (whole milk) là loại sữa giữ nguyên hàm lượng chất béo tự nhiên, thường dao động từ 3,25% đến 3,5%. Khác với sữa tách kem (skim milk) hoặc sữa ít béo (low-fat milk), sữa nguyên kem không trải qua quá trình tách bỏ chất béo. Trong tiếng Anh, "whole milk" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ, với ý nghĩa và cách viết tương đương, nhưng ở Anh, thuật ngữ "full cream milk" cũng thường được sử dụng. Sữa nguyên kem phổ biến trong chế biến thực phẩm và là nguồn cung cấp dinh dưỡng cho trẻ em.
Từ "whole milk" xuất phát từ cụm từ "whole" có nguồn gốc từ tiếng Old English "hal", mang nghĩa là "hoàn chỉnh" hoặc "nguyên vẹn". "Milk" có xuất xứ từ tiếng Proto-Germanic "*meluks", chỉ sữa. Kết hợp lại, "whole milk" ám chỉ sữa chưa qua chế biến, vẫn giữ nguyên chất dinh dưỡng và lượng béo tự nhiên. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự nhấn mạnh vào sự tự nhiên và nguyên vẹn của sản phẩm sữa trong chế độ ăn uống.
Cụm từ "whole milk" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, liên quan đến chủ đề thực phẩm và dinh dưỡng. Tần suất sử dụng của nó trong các đoạn văn mô tả chế độ ăn uống và sự lựa chọn sản phẩm là tương đối cao. Ngoài ra, cụm từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực, dinh dưỡng, và giáo dục sức khỏe, nhằm nhấn mạnh lợi ích dinh dưỡng của sữa nguyên kem đối với sự phát triển và sức khỏe của con người.
Sữa nguyên kem (whole milk) là loại sữa giữ nguyên hàm lượng chất béo tự nhiên, thường dao động từ 3,25% đến 3,5%. Khác với sữa tách kem (skim milk) hoặc sữa ít béo (low-fat milk), sữa nguyên kem không trải qua quá trình tách bỏ chất béo. Trong tiếng Anh, "whole milk" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ, với ý nghĩa và cách viết tương đương, nhưng ở Anh, thuật ngữ "full cream milk" cũng thường được sử dụng. Sữa nguyên kem phổ biến trong chế biến thực phẩm và là nguồn cung cấp dinh dưỡng cho trẻ em.
Từ "whole milk" xuất phát từ cụm từ "whole" có nguồn gốc từ tiếng Old English "hal", mang nghĩa là "hoàn chỉnh" hoặc "nguyên vẹn". "Milk" có xuất xứ từ tiếng Proto-Germanic "*meluks", chỉ sữa. Kết hợp lại, "whole milk" ám chỉ sữa chưa qua chế biến, vẫn giữ nguyên chất dinh dưỡng và lượng béo tự nhiên. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự nhấn mạnh vào sự tự nhiên và nguyên vẹn của sản phẩm sữa trong chế độ ăn uống.
Cụm từ "whole milk" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, liên quan đến chủ đề thực phẩm và dinh dưỡng. Tần suất sử dụng của nó trong các đoạn văn mô tả chế độ ăn uống và sự lựa chọn sản phẩm là tương đối cao. Ngoài ra, cụm từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực, dinh dưỡng, và giáo dục sức khỏe, nhằm nhấn mạnh lợi ích dinh dưỡng của sữa nguyên kem đối với sự phát triển và sức khỏe của con người.
