Bản dịch của từ Whole period trong tiếng Việt
Whole period

Whole period(Noun)
Một khoảng thời gian liên tục không bị gián đoạn hay thay đổi nào.
A continuous period without interruptions or changes.
这是一个完整的时期,没有任何中断或变化。
Trong ngữ cảnh toán học, đề cập đến độ dài chu kỳ tổng thể của các hàm tuần hoàn.
In mathematical contexts, it refers to the overall length of the period in periodic functions.
在数学中,周期函数中的总周期长度指的是完整的一个周期持续的时间或长度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "whole period" thường được sử dụng để chỉ toàn bộ khoảng thời gian hoặc một giai đoạn nào đó mà không có sự loại trừ nào. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng thường nhấn mạnh tính toàn vẹn của thời gian, trong khi tiếng Anh Anh (British English) có thể dùng "whole" theo nghĩa tương tự nhưng có tính chất hình thức hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số từ vựng, nhưng nghĩa căn bản vẫn được giữ nguyên.
Cụm từ "whole period" thường được sử dụng để chỉ toàn bộ khoảng thời gian hoặc một giai đoạn nào đó mà không có sự loại trừ nào. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng thường nhấn mạnh tính toàn vẹn của thời gian, trong khi tiếng Anh Anh (British English) có thể dùng "whole" theo nghĩa tương tự nhưng có tính chất hình thức hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số từ vựng, nhưng nghĩa căn bản vẫn được giữ nguyên.
