Bản dịch của từ Wholesale purchase trong tiếng Việt

Wholesale purchase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wholesale purchase(Noun)

hˈəʊlseɪl pˈɜːtʃeɪs
ˈhwoʊɫˌseɪɫ ˈpɝtʃəs
01

Việc mua hàng hóa với số lượng lớn thường có giá thấp hơn để bán lại cho người khác

The buying of goods in large quantities typically at a lower price for resale by others

Ví dụ