Bản dịch của từ Wide-angle lens trong tiếng Việt

Wide-angle lens

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wide-angle lens(Noun)

wˈaɪdzˌɑnɡ lˈɛnz
wˈaɪdzˌɑnɡ lˈɛnz
01

Một loại ống kính máy ảnh có góc nhìn rộng hơn ống kính tiêu chuẩn, cho phép thu được nhiều cảnh hơn trong khung hình (phù hợp cho chụp phong cảnh, kiến trúc hoặc khi muốn chụp nhiều đối tượng trong một bức ảnh).

A camera lens having a wider field of view than a standard lens.

广角镜头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wide-angle lens(Phrase)

wˈaɪdzˌɑnɡ lˈɛnz
wˈaɪdzˌɑnɡ lˈɛnz
01

Một loại ống kính máy ảnh có góc nhìn rộng hơn ống kính tiêu chuẩn, cho phép thu được nhiều khung cảnh hơn trong một bức ảnh (phù hợp chụp phong cảnh, kiến trúc, không gian hẹp...).

A lens that allows a wider angle of field than the normal lens.

广角镜头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh