Bản dịch của từ Wield trong tiếng Việt

Wield

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wield (Verb)

wˈild
wˈild
01

Cầm nắm và sử dụng một vũ khí hoặc dụng cụ (như kiếm, búa, rìu) để tác động hoặc chiến đấu.

Hold and use (a weapon or tool)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wield (Verb)

wˈildɪŋ
wˈildɪŋ
01

Cầm và sử dụng một vũ khí hoặc dụng cụ cho một mục đích cụ thể (ví dụ: cầm kiếm, cầm búa để đánh, cầm súng để bắn).

To hold a weapon or tool and use it for a particular purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ