Bản dịch của từ Will earn trong tiếng Việt

Will earn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Will earn(Verb)

wˈɪl ˈɜːn
ˈwɪɫ ˈɝn
01

Có được hoặc xứng đáng với điều gì đó nhờ nỗ lực hoặc thành quả

Achieve or deserve something through effort or worthiness.

通过努力获得或应得某物,值得拥有的东西。

Ví dụ
02

Để sinh lợi nhuận hoặc thu hồi

Generate profit or recover investments

获得利润或回报

Ví dụ
03

Để nhận lại tiền cho công việc đã làm hoặc dịch vụ đã cung cấp

To receive payment for work you've completed or services you've provided.

用来领取已完成的工作或提供的服务的报酬。

Ví dụ