Bản dịch của từ Will win trong tiếng Việt

Will win

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Will win(Phrase)

wˈɪl wˈɪn
ˈwɪɫ ˈwɪn
01

Chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc xung đột

Winning a competition or a conflict

在比赛或冲突中获胜

Ví dụ
02

Để đạt được thành công trong một lĩnh vực nào đó

To achieve success in something

在某方面取得成功

Ví dụ
03

Để giành chiến thắng

To win

为了赢得胜利

Ví dụ