Bản dịch của từ Willingness to learn trong tiếng Việt

Willingness to learn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Willingness to learn(Noun)

wˈɪlɪŋnəs tˈuː lˈɜːn
ˈwɪɫɪŋnəs ˈtoʊ ˈɫɝn
01

Thái độ tích cực đối với việc học hỏi và tự hoàn thiện bản thân

A positive attitude towards studying and self-improvement.

对学习和自我提升保持积极的态度。

Ví dụ
02

Sự háo hức muốn khám phá những ý tưởng hoặc khái niệm mới

The excitement to understand new concepts or ideas.

渴望理解新概念或新思想

Ví dụ
03

Khả năng hoặc trạng thái sẵn sàng học hỏi, sẵn lòng tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới

The willingness or readiness to learn; the openness to acquire new knowledge or skills.

乐于学习的特质或状态,表现为愿意接受新知识或新技能的态度。

Ví dụ