Bản dịch của từ Willow bark extract trong tiếng Việt

Willow bark extract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Willow bark extract(Noun)

wˈɪləʊ bˈɑːk ˈɛkstrækt
ˈwɪɫoʊ ˈbɑrk ˈɛkˌstrækt
01

Một phương thuốc dân gian được cho là giúp giảm đau

A traditional medicine treatment method is believed to help relieve pain.

一种被认为可以缓解疼痛的民间偏方

Ví dụ
02

Một loại chế phẩm từ vỏ cây liễu dùng cho mục đích chữa bệnh.

A type of medicine derived from willow bark, valued for its healing properties.

这是一种从柳树皮中提取的药物,因其疗效而被广泛使用。

Ví dụ
03

Nguồn salicin được sử dụng trong quá trình tổng hợp aspirin.

Salicin is a source used in the synthesis of aspirin.

一种巴甫洛酰苷源用于合成阿司匹林。

Ví dụ