Bản dịch của từ Aspirin trong tiếng Việt
Aspirin

Aspirin (Noun)
(đếm được) một viên thuốc chứa hoạt chất aspirin, dùng để giảm đau, hạ sốt hoặc chống viêm nhẹ.
(countable) a tablet containing this substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dạng thuốc, không đếm được) một loại thuốc giảm đau và hạ sốt, chất hoạt tính là axit acetylsalicylic, thường dùng để giảm đau nhức, sốt hoặc dùng liều thấp để chống đông máu.
(uncountable, pharmacology) an analgesic drug, acetylsalicylic acid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Aspirin, hay còn gọi là axit acetylsalicylic, là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách người nói có xu hướng sử dụng từ này trong ngữ cảnh. Aspirin thường được chỉ định để giảm đau do các tình trạng như đau đầu, đau cơ, và cũng có vai trò trong việc ngăn ngừa tai biến tim mạch nhờ khả năng chống kết tập tiểu cầu.
Aspirin, hay còn gọi là axit acetylsalicylic, là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng để giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách người nói có xu hướng sử dụng từ này trong ngữ cảnh. Aspirin thường được chỉ định để giảm đau do các tình trạng như đau đầu, đau cơ, và cũng có vai trò trong việc ngăn ngừa tai biến tim mạch nhờ khả năng chống kết tập tiểu cầu.
