Bản dịch của từ Wily entities trong tiếng Việt

Wily entities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wily entities(Noun)

wˈaɪli ˈɛntɪtiz
ˈwaɪɫi ˈɛntɪtiz
01

Một thực thể thông minh hoặc mưu mẹo trong việc theo đuổi mục tiêu của mình

An entity that is skillful or cunning in pursuing their goals.

为达目的而聪明或狡猾的实体

Ví dụ
02

Người giỏi thủ đoạn để chiếm lợi thế, đặc biệt là bằng mánh lới lừa đảo

Someone who has the ability to gain an advantage, especially through deceitful tactics.

一个擅长占便宜,特别是靠耍花招谋取优势的人

Ví dụ
03

Một người thể hiện sự khéo léo và gián tiếp trong cách giao tiếp

An individual is characterized by their subtlety and indirectness.

一个以微妙和间接方式表现的人

Ví dụ