Bản dịch của từ Wind energy trong tiếng Việt

Wind energy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wind energy(Noun)

wˈɪnd ˈɛnədʒi
ˈwɪnd ˈɛnɝdʒi
01

Nguồn năng lượng tái tạo sử dụng gió để tạo ra điện

Renewable energy sources that harness wind power to generate electricity.

可再生能源通过风力发电来 harness wind power 以供电

Ví dụ
02

Một dạng năng lượng thay thế được sử dụng trong tua bin gió để tạo ra điện

A type of alternative energy used in wind turbines to generate electricity.

一种替代能源被用在风力涡轮机中发电。

Ví dụ
03

Năng lượng thu được từ sức mạnh của các cử động của gió

The energy obtained from the movement of the wind.

利用风的动能转化而来的能源

Ví dụ