Bản dịch của từ Wind energy trong tiếng Việt
Wind energy
Noun [U/C]

Wind energy(Noun)
wˈɪnd ˈɛnədʒi
ˈwɪnd ˈɛnɝdʒi
Ví dụ
02
Một dạng năng lượng thay thế được sử dụng trong tua bin gió để tạo ra điện
A type of alternative energy used in wind turbines to generate electricity.
一种替代能源被用在风力涡轮机中发电。
Ví dụ
03
Năng lượng thu được từ sức mạnh của các cử động của gió
The energy obtained from the movement of the wind.
利用风的动能转化而来的能源
Ví dụ
