Bản dịch của từ Windbox trong tiếng Việt

Windbox

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windbox (Noun)

wˈɪndbˌɑks
wˈɪndbˌɑks
01

Một buồng (khoang) chứa và cung cấp không khí (thường là không khí thổi với áp suất) cho lò đốt hoặc nồi hơi để duy trì quá trình cháy hoặc nung.

A chamber that supplies air to a furnace or boiler.

Ví dụ

Windbox (Verb)

wˈɪndbˌɑks
wˈɪndbˌɑks
01

Cung cấp khí hoặc luồng gió (thổi hơi) vào một nơi nào đó; tạo độ thông gió bằng cách đưa không khí/luồng gió vào.

To supply with air or draught.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh