Bản dịch của từ Windhoek trong tiếng Việt

Windhoek

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windhoek (Noun)

wˈɪndhuːk
ˈwɪndˌhoʊk
01

Thành phố thủ đô của Namibia, nằm ở khu vực trung tâm của đất nước

The capital city of Namibia in the central part of the country

Ví dụ