Bản dịch của từ Namibia trong tiếng Việt

Namibia

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Namibia (Noun)

nɐmˈɪbiə
nəˈmɪbiə
01

Một quốc gia ở tây nam châu Phi, nằm ven Đại Tây Dương; thủ đô là Windhoek.

A country in southwestern Africa on the Atlantic coast its capital city is Windhoek

Ví dụ