Bản dịch của từ Windless trong tiếng Việt
Windless

Windless (Adjective)
Windless (Noun)
(từ cổ, ít dùng) dạng biến thể của “windlass” — một loại ròng rọc hoặc guồng quay dùng để nâng hoặc kéo vật nặng bằng dây thừng hoặc xích (thường thấy trên tàu hoặc giàn khoan).
(obsolete) Alternative form of windlass.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Windless" là tính từ chỉ trạng thái không có gió hoặc có gió rất yếu, thường diễn tả thời tiết trong những ngày yên tĩnh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Sự ảm đạm của một ngày không có gió có thể gợi lên cảm giác tĩnh lặng hoặc đôi khi làm cho không khí trở nên ngột ngạt. Từ này thường xuất hiện trong văn học và mô tả thiên nhiên.
Họ từ
"Windless" là tính từ chỉ trạng thái không có gió hoặc có gió rất yếu, thường diễn tả thời tiết trong những ngày yên tĩnh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Sự ảm đạm của một ngày không có gió có thể gợi lên cảm giác tĩnh lặng hoặc đôi khi làm cho không khí trở nên ngột ngạt. Từ này thường xuất hiện trong văn học và mô tả thiên nhiên.
