Bản dịch của từ Windless trong tiếng Việt
Windless

Windless(Adjective)
Mất hơi, thở dốc hoặc không thở được thoải mái vì hoạt động gắng sức hoặc bất ngờ; tức là đang thở hổn hển, hụt hơi.
Out of breath.
气喘吁吁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Windless(Noun)
(từ cổ, ít dùng) dạng biến thể của “windlass” — một loại ròng rọc hoặc guồng quay dùng để nâng hoặc kéo vật nặng bằng dây thừng hoặc xích (thường thấy trên tàu hoặc giàn khoan).
(obsolete) Alternative form of windlass.
手摇绞盘
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Windless" là tính từ chỉ trạng thái không có gió hoặc có gió rất yếu, thường diễn tả thời tiết trong những ngày yên tĩnh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Sự ảm đạm của một ngày không có gió có thể gợi lên cảm giác tĩnh lặng hoặc đôi khi làm cho không khí trở nên ngột ngạt. Từ này thường xuất hiện trong văn học và mô tả thiên nhiên.
Từ "windless" được hình thành từ hai thành tố: "wind" (gió) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "vindr", nghĩa là gió, và tiền tố "less", xuất phát từ tiếng Anh cổ, chỉ trạng thái thiếu thốn. Kết hợp lại, "windless" chỉ trạng thái không có gió. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng để mô tả không khí tĩnh lặng, không có sự di chuyển của khí quyển, phản ánh trực tiếp sự thiếu vắng của gió trong bối cảnh thiên nhiên.
Từ "windless" có tần suất sử dụng hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi về nghe và đọc liên quan đến môi trường hoặc khí hậu. Ngoài ra, trong ngữ cảnh rộng rãi hơn, từ này thường được sử dụng trong các mô tả thiên nhiên, thơ ca, và văn học để diễn tả trạng thái không có gió, thường gắn liền với cảm xúc bình yên hoặc tĩnh lặng.
Họ từ
"Windless" là tính từ chỉ trạng thái không có gió hoặc có gió rất yếu, thường diễn tả thời tiết trong những ngày yên tĩnh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Sự ảm đạm của một ngày không có gió có thể gợi lên cảm giác tĩnh lặng hoặc đôi khi làm cho không khí trở nên ngột ngạt. Từ này thường xuất hiện trong văn học và mô tả thiên nhiên.
Từ "windless" được hình thành từ hai thành tố: "wind" (gió) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "vindr", nghĩa là gió, và tiền tố "less", xuất phát từ tiếng Anh cổ, chỉ trạng thái thiếu thốn. Kết hợp lại, "windless" chỉ trạng thái không có gió. Qua thời gian, từ này đã được sử dụng để mô tả không khí tĩnh lặng, không có sự di chuyển của khí quyển, phản ánh trực tiếp sự thiếu vắng của gió trong bối cảnh thiên nhiên.
Từ "windless" có tần suất sử dụng hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi về nghe và đọc liên quan đến môi trường hoặc khí hậu. Ngoài ra, trong ngữ cảnh rộng rãi hơn, từ này thường được sử dụng trong các mô tả thiên nhiên, thơ ca, và văn học để diễn tả trạng thái không có gió, thường gắn liền với cảm xúc bình yên hoặc tĩnh lặng.
