Bản dịch của từ Windless trong tiếng Việt

Windless

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windless (Adjective)

wˈɪndləs
wˈɪndləs
01

Mất hơi, thở dốc hoặc không thở được thoải mái vì hoạt động gắng sức hoặc bất ngờ; tức là đang thở hổn hển, hụt hơi.

Out of breath.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không có gió; yên lặng, lặng gió, thời tiết rất tĩnh, không có luồng gió thổi.

Devoid of wind; calm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Windless (Noun)

wˈɪndləs
wˈɪndləs
01

(từ cổ, ít dùng) dạng biến thể của “windlass” — một loại ròng rọc hoặc guồng quay dùng để nâng hoặc kéo vật nặng bằng dây thừng hoặc xích (thường thấy trên tàu hoặc giàn khoan).

(obsolete) Alternative form of windlass.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ