Bản dịch của từ Wine list trong tiếng Việt
Wine list
Noun [U/C]

Wine list(Noun)
wˈaɪn lˈɪst
wˈaɪn lˈɪst
01
Danh sách rượu vang in sẵn hoặc viết tay của các loại rượu có sẵn tại nhà hàng hoặc quán bar.
The list of available wines at a restaurant or bar.
这是餐厅或酒吧中现有的葡萄酒清单。
Ví dụ
Ví dụ
