Bản dịch của từ Winne trong tiếng Việt

Winne

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winne (Noun)

wɪn
wɪn
01

Từ cổ, nghĩa là niềm vui, sự vui thích hoặc khoái cảm (hiện nay ít dùng).

Obsolete Joy delight pleasure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Winne (Adjective)

wɪn
wɪn
01

Từ cổ, nghĩa là dễ chịu, thú vị, làm cho vui thích.

Obsolete Enjoyable delightful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh