Anh - Việt

Bản dịch của từ Wise decision trong tiếng Việt

wise decision

Noun

wise decision (Noun)

/wˈaɪz dɨsˈɪʒən/
/wˈaɪz dɨsˈɪʒən/
AI

Nghĩa 01

Một quyết định dựa trên phán đoán hoặc kiến thức tốt.

A decision that is based on good judgment or knowledge.

Ví dụ
Hội đồng đã đưa ra một quyết định khôn ngoan để cải thiện chương trình an toàn cộng đồng.The council made a wise decision to improve community safety programs.
Họ đã không xem xét quyết định khôn ngoan để tham gia các lãnh đạo địa phương.They did not consider the wise decision to involve local leaders.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một kết quả của suy nghĩ cẩn thận dẫn đến kết quả thuận lợi.

An outcome of careful thought that leads to favorable results.

Ví dụ
Bỏ phiếu là một quyết định khôn ngoan cho nền dân chủ và sự tham gia của cộng đồng.Voting is a wise decision for a healthy democracy and community engagement.
Phớt lờ các vấn đề xã hội không phải là một quyết định khôn ngoan cho các thế hệ tương lai.Ignoring social issues is not a wise decision for future generations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phán xét được đưa ra với sự thận trọng và hiểu biết.

A judgment made with prudence and insight.

Ví dụ
Bỏ phiếu là một quyết định khôn ngoan để cải thiện tương lai cộng đồng.Voting is a wise decision for improving our community's future.
Phớt lờ các vấn đề xã hội không phải là một quyết định khôn ngoan cho xã hội.Ignoring social issues is not a wise decision for society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh