wise decision
Noun
wise decision (Noun)
/wˈaɪz dɨsˈɪʒən/
/wˈaɪz dɨsˈɪʒən/
AI
Ví dụ
Hội đồng đã đưa ra một quyết định khôn ngoan để cải thiện chương trình an toàn cộng đồng.The council made a wise decision to improve community safety programs.
Họ đã không xem xét quyết định khôn ngoan để tham gia các lãnh đạo địa phương.They did not consider the wise decision to involve local leaders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bỏ phiếu là một quyết định khôn ngoan cho nền dân chủ và sự tham gia của cộng đồng.Voting is a wise decision for a healthy democracy and community engagement.
Phớt lờ các vấn đề xã hội không phải là một quyết định khôn ngoan cho các thế hệ tương lai.Ignoring social issues is not a wise decision for future generations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bỏ phiếu là một quyết định khôn ngoan để cải thiện tương lai cộng đồng.Voting is a wise decision for improving our community's future.
Phớt lờ các vấn đề xã hội không phải là một quyết định khôn ngoan cho xã hội.Ignoring social issues is not a wise decision for society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wise decision" là cụm từ chỉ một quyết định được đưa ra sau khi xem xét kỹ lưỡng và dựa trên kinh nghiệm, sự hiểu biết hoặc sự khôn ngoan. Cụm từ này thường được sử dụng để ca ngợi sự thông minh và khả năng phân tích của cá nhân trong việc chọn lựa giải pháp tối ưu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả viết lẫn nói, mặc dù cách diễn đạt có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.