Bản dịch của từ Witheringly trong tiếng Việt
Witheringly

Witheringly (Adverb)
She spoke witheringly about the new policy at the meeting yesterday.
Cô ấy nói một cách châm chọc về chính sách mới trong cuộc họp hôm qua.
He did not respond witheringly to the criticism from his peers.
Anh ấy không phản ứng một cách châm chọc với sự chỉ trích từ đồng nghiệp.
Did she comment witheringly on the social event last week?
Cô ấy có bình luận châm chọc về sự kiện xã hội tuần trước không?
Họ từ
Từ "witheringly" là một trạng từ có nghĩa là thể hiện sự châm biếm, chỉ trích hay từ chối một cách khinh miệt hoặc cay đắng. Từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ hay lời nói có tính chất phản bác mạnh mẽ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau phụ thuộc vào văn hóa và phong cách giao tiếp.
Từ "witheringly" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "wither", xuất phát từ tiếng Anh cổ "witheran", có nghĩa là làm héo hoặc làm khô. Tiếng Latin có từ "vitere", chỉ sự làm yếu đi hoặc mất đi sức sống. Trong bối cảnh hiện đại, "witheringly" mang ý nghĩa châm biếm hoặc chỉ trích một cách sâu sắc, thể hiện sự ngắn gọn và sắc bén trong ngôn ngữ, phản ánh tính chất tiêu cực của sự héo úa không chỉ về mặt vật lý mà còn về tinh thần.
Từ "witheringly" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Đọc, Viết và Nói, chủ yếu do tính chất của nó, thường không phù hợp trong các tình huống giao tiếp thông thường. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, từ này được sử dụng để mô tả sự phê phán hoặc chỉ trích mạnh mẽ, thường được liên kết với sự đau đớn hoặc sự sụp đổ tinh thần. Nó thường xuất hiện trong các bài phê bình văn học hoặc các bài luận về nhân vật.