witheringly
Adverb
witheringly (Adverb)
/wˈɪðɚɨŋli/
/wˈɪðɚɨŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách châm chọc về chính sách mới trong cuộc họp hôm qua.She spoke witheringly about the new policy at the meeting yesterday.
Anh ấy không phản ứng một cách châm chọc với sự chỉ trích từ đồng nghiệp.He did not respond witheringly to the criticism from his peers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "witheringly" là một trạng từ có nghĩa là thể hiện sự châm biếm, chỉ trích hay từ chối một cách khinh miệt hoặc cay đắng. Từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ hay lời nói có tính chất phản bác mạnh mẽ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau phụ thuộc vào văn hóa và phong cách giao tiếp.