Bản dịch của từ Within means trong tiếng Việt

Within means

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Within means(Preposition)

wˈɪðɪn mˈiːnz
ˈwɪθɪn ˈminz
01

Bên trong giới hạn hoặc ranh giới của một cái gì đó

Inside the limits or boundaries of something

Ví dụ
02

Trong thời gian hoặc khoảng thời gian của một cái gì đó

During the time or period of something

Ví dụ
03

Không vượt ra ngoài hay bên ngoài một cái gì đó bên trong

Not beyond or outside something inside

Ví dụ